ủ ấp
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ ấm cơ thể hoặc vật gì đó bằng cách che chắn, bao bọc: "ủ ấp" chỉ hành động tạo ra hơi ấm hoặc duy trì nhiệt độ ấm áp cho một đối tượng, thường là con người, động vật hoặc đồ vật.
- Nuôi dưỡng, nâng niu một ý nghĩ, cảm xúc, hy vọng: "ủ ấp" còn mang nghĩa bóng, chỉ việc giữ gìn, vun đắp một điều gì đó trong tâm trí, như một ước mơ, kế hoạch, hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Giữ ấm cơ thể:
- Mẹ ủ ấp con trong chăn ấm suốt đêm đông. (Mẹ giữ ấm cho con bằng chăn trong suốt đêm lạnh.)
- Chú mèo con được ủ ấp bên lò sưởi. (Chú mèo con được giữ ấm nhờ hơi nóng từ lò sưởi.)
Nuôi dưỡng ý nghĩ, hy vọng:
- Anh ấy ủ ấp một ước mơ du học từ thuở nhỏ. (Anh ấy nuôi dưỡng giấc mơ đi du học từ khi còn bé.)
- Cô ấy ủ ấp tình cảm yêu thương dành cho gia đình. (Cô ấy giữ gìn và vun đắp tình yêu thương trong lòng dành cho người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ủ ấp hy vọng": nuôi dưỡng niềm tin hoặc kỳ vọng vào một điều gì đó.
- Dù khó khăn, họ vẫn ủ ấp hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. (Dù gặp trở ngại, họ vẫn giữ vững niềm tin vào tương lai tươi sáng.)
"ủ ấp kế hoạch": âm thầm chuẩn bị hoặc suy nghĩ về một dự định.
- Ông ấy ủ ấp kế hoạch kinh doanh mới trong nhiều năm. (Ông ấy âm thầm chuẩn bị dự án kinh doanh mới suốt nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Ấp ủ (động từ): cùng nghĩa với "ủ ấp", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động nuôi dưỡng, giữ gìn trong lòng.
- Cô ấy ấp ủ một bí mật không dám nói ra. (Cô ấy giữ kín một điều gì đó trong lòng.)
Ủ (động từ): giữ ấm hoặc che chắn, thường dùng riêng lẻ với nghĩa tương tự.
- Ủ trà cho nóng. (Giữ ấm trà.)
Từ đồng nghĩa
Nuôi dưỡng: chăm sóc, vun đắp cho sự phát triển.
- Nuôi dưỡng tình yêu thương trong gia đình. (Vun đắp tình cảm gia đình.)
Che chở: bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.
- Che chở con khỏi gió lạnh. (Bảo vệ con khỏi gió lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Ủ ấp trong lòng: giữ kín một cảm xúc, suy nghĩ mà không bộc lộ ra ngoài.
- Anh ấy ủ ấp trong lòng nỗi nhớ quê hương. (Anh ấy giữ kín nỗi nhớ quê trong tim.)